thumb là gì?
thumb nghĩa là ngón tay cái
Ví dụ với thumb
Humans possess opposable thumbs that allow us to grasp and manipulate tools deftly.
Con người sở hữu ngón tay cái đối diện cho phép chúng ta cầm nắm và thao tác các công cụ một cách khéo léo.
A1She accidentally hit her left thumb with the hammer.
Cô ấy vô tình dùng búa đập vào ngón tay cái bên trái của mình.
B1He gave the crew an enthusiastic thumbs-up sign to signal successful equipment deployment.
Anh ra hiệu giơ ngón tay cái nhiệt tình cho cả đội để báo hiệu việc triển khai thiết bị thành công.
B2The saddle joint at the base of the thumb facilitates unparalleled multidirectional mobility crucial for precision pinch grips.
Khớp yên ngựa ở gốc ngón tay cái tạo điều kiện cho khả năng di động đa hướng vô song, rất quan trọng cho các động tác cầm kẹp chính xác.
Cụm từ thường đi với thumb
- thumbs up: giơ ngón tay cái tán thành
- rule of thumb: quy tắc kinh nghiệm ngón tay cái
Mẹo ghi nhớ
Thumb nghe như 'thăm' - ngón cái ấn nút like thăm hỏi nhau trên mạng xã hội.