chin là gì?
chin nghĩa là cằm

Ví dụ với chin
He rubbed his chin thoughtfully while considering her business proposal.
Anh xoa cằm trầm ngâm trong lúc cân nhắc đề xuất kinh doanh của cô.
A1Keep your chin up and don't give up hope.
Hãy ngẩng cao đầu và đừng từ bỏ hy vọng.
B1The boxer took a stinging left hook straight to the point of his chin.
Võ sĩ quyền anh dính một cú móc trái đau điếng thẳng vào cằm.
B2Prominence of the mental protuberance, which shapes the human chin, is uniquely distinctive among hominid evolutionary traits.
Sự nổi bật của ụ cằm, tạo hình cho cằm người, là một đặc điểm độc nhất vô nhị trong các đặc điểm tiến hóa của tông người.
Cụm từ thường đi với chin
- double chin: nọng cằm
- hold one's chin up: ngẩng cao đầu tự tin
Mẹo ghi nhớ
Chin nghe như 'chin' - cằm nhô ra xinh xắn.