cheek là gì?

/tʃiːk/Danh từ

cheek nghĩa là má

Hình minh họa từ cheek - má

Ví dụ với cheek

  • Her cheeks flushed bright pink after running briskly in the crisp morning air.

    Đôi má của cô ửng hồng rực rỡ sau khi chạy bộ nhanh trong không khí se lạnh buổi sáng.

  • A1A tear rolled slowly down her left cheek.

    Một giọt nước mắt lăn từ từ xuống má trái của cô.

  • B1He leaned over and planted an affectionate farewell kiss upon her cheek.

    Anh cúi xuống và đặt một nụ hôn tạm biệt đầy tình cảm lên má cô.

  • B2The buccinator muscle forms the anatomical foundation of each cheek, facilitating mastication and trumpet playing.

    Cơ mút tạo thành nền tảng giải phẫu của mỗi bên má, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhai và thổi kèn trumpet.

Cụm từ thường đi với cheek

  • rosy cheeks: đôi má hồng hào
  • cheek to cheek: má kề má khi khiêu vũ

Mẹo ghi nhớ

Cheek nghe như 'chích' - véo nhẹ vào gò má mũm mĩm của em bé.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →