wrist là gì?
wrist nghĩa là cổ tay

Ví dụ với wrist
She wore a delicate silver bracelet loosely around her slender wrist.
Cô đeo một chiếc lắc bạc tinh xảo lỏng lẻo quanh cổ tay thon thả của mình.
A1I twisted my wrist playing badminton yesterday.
Tôi bị trật cổ tay khi chơi cầu lông hôm qua.
B1Typing for extended hours without ergonomic wrist support can induce carpal tunnel discomfort.
Đánh máy nhiều giờ mà không có đệm đỡ cổ tay công thái học có thể gây khó chịu hội chứng ống cổ tay.
B2Orthopedic surgeons repaired the comminuted distal radius fracture, restoring articulation to the patient's wrist joint.
Các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình đã sửa chữa chỗ gãy vụn đầu dưới xương quay, khôi phục khớp nối cho khớp cổ tay của bệnh nhân.
Cụm từ thường đi với wrist
- wrist watch: đồng hồ đeo tay
- sprain a wrist: bong gân cổ tay
Từ đồng nghĩa
- carpus: khớp cổ tay
Mẹo ghi nhớ
Wrist nghe như 'rít' - đeo đồng hồ xiết chặt quanh cổ tay.