ankle là gì?

/ˈæŋkl/Danh từ

ankle nghĩa là mắt cá chân / cổ chân

Hình minh họa từ ankle - mắt cá chân / cổ chân

Ví dụ với ankle

  • The runner twisted her left ankle on an uneven cobblestone during the marathon.

    Vận động viên chạy bộ đã bị trẹo mắt cá chân trái trên viên đá cuội gồ ghề trong giải chạy marathon.

  • A1My ankle is swollen after running.

    Cổ chân của tôi bị sưng sau khi chạy bộ.

  • B1Applying ice immediately reduced swelling around the sprained ankle.

    Chườm đá ngay lập tức giúp giảm sưng xung quanh phần cổ chân bị bong gân.

  • B2The talocrural joint, commonly known as the ankle, facilitates essential dorsiflexion and plantarflexion during human locomotion.

    Khớp cổ chân, thường được gọi là mắt cá chân, tạo điều kiện thuận lợi cho sự gập mu bàn chân và gập lòng bàn chân thiết yếu trong quá trình vận động của con người.

Cụm từ thường đi với ankle

  • twisted ankle: trẹo mắt cá chân
  • ankle socks: tất đến mắt cá chân

Mẹo ghi nhớ

Ankle nghe như 'ăng-cồ' - xoay mắt cá chân trước khi đá bóng.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →