Mouth là gì?

/maʊθ/Danh từ

Mouth nghĩa là Miệng

Hình minh họa từ Mouth - Miệng

Ví dụ với Mouth

  • He opens his mouth in surprise when seeing his old friend comes to the airport to welcome him home.

    Anh ấy há hốc miệng ngạc nhiên khi thấy người bạn cũ ra sân bay chào đón mình về nhà

  • A1Rinse your mouth with warm salt water after brushing your teeth.

    Hãy súc miệng bằng nước muối ấm sau khi đánh răng.

  • B1The cozy neighborhood bakery achieved tremendous popularity purely through positive word of mouth.

    Tiệm bánh nhỏ ấm cúng trong khu phố đã đạt được sự nổi tiếng lớn thuần túy qua truyền miệng.

  • B2Unprofessional employees who bad-mouth previous employers during job interviews raise immediate red flags.

    Những nhân viên thiếu chuyên nghiệp đi nói xấu sếp cũ trong phỏng vấn xin việc sẽ khiến nhà tuyển dụng cảnh giác ngay.

Cụm từ thường đi với Mouth

  • word of mouth: truyền miệng, tiếp thị bằng lời đồn đại
  • born with a silver spoon in one's mouth: ngậm thìa vàng, sinh ra trong nhung lụa
  • bad mouth: nói xấu sau lưng

Từ đồng nghĩa

  • oral cavity: khoang miệng

Mẹo ghi nhớ

Mau (Mouth) súc miệng sạch sẽ sau bữa ăn để răng miệng luôn thơm tho.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →