Eye là gì?
Eye nghĩa là Mắt

Ví dụ với Eye
He covers her eyes and leads her to the rooftop, where a surprised party is waiting for her.
Anh ấy che mắt cô lại và dẫn cô lên mái nhà, nơi có một bữa tiệc bất ngờ đang đợi sẵn
A1She closed her tired eyes and fell asleep quickly.
Cô ấy nhắm đôi mắt mệt mỏi lại và chìm vào giấc ngủ nhanh chóng.
B1Although they respect each other, the two directors rarely see eye to eye on hiring.
Dù tôn trọng lẫn nhau, hai vị giám đốc hiếm khi đồng quan điểm về việc tuyển dụng.
B2In the blink of an eye, high-frequency algorithms executed millions of market arbitrage orders.
Chỉ trong chớp mắt, các thuật toán tần số cao đã khớp hàng triệu lệnh kinh doanh chênh lệch giá.
Cụm từ thường đi với Eye
- see eye to eye: đồng quan điểm, có cùng tiếng nói
- keep an eye on: để mắt tới, trông chừng cẩn thận
- in the blink of an eye: trong chớp mắt
Từ đồng nghĩa
- vision: thị giác
- optic organ: cơ quan thị giác
Mẹo ghi nhớ
Ai (Eye) có đôi mắt sáng tinh anh đọc sách chăm chỉ.