Bottom là gì?
Bottom nghĩa là Mông

Ví dụ với Bottom
She fell off the stairs and landed on her bottom.
Cô ấy ngã khỏi cầu thang và “tiếp đất” bằng mông
A1The baby fell down softly on his bottom and laughed.
Em bé ngã nhẹ bằng mông xuống sàn rồi cười khúc khích.
B1I thank you from the bottom of my heart for standing by me through adversity.
Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì đã luôn kề vai sát cánh cùng tôi qua cơn nghịch cảnh.
B2The bottom line is that without immediate cash infusion, the airline cannot satisfy payroll obligations.
Điểm mấu chốt là nếu không được bơm tiền mặt khẩn cấp, hãng bay không thể đáp ứng nghĩa vụ trả lương.
Cụm từ thường đi với Bottom
- bottom line: điều cốt lõi, điểm mấu chốt (hoặc lợi nhuận ròng)
- rock bottom: chạm đáy bi kịch, mức thấp nhất
- from the bottom of my heart: từ tận đáy lòng
Từ đồng nghĩa
- base: đáy
- rear end: mông
Từ trái nghĩa
- top: đỉnh
Mẹo ghi nhớ
Bỏ tôm (Bottom) xuống tận đáy nồi nấu canh riêu thơm ngon.