Wood là gì?

/wʊd/Danh từ

Wood nghĩa là Gỗ

Hình minh họa từ Wood - Gỗ

Ví dụ với Wood

  • This table is made from wood.

    Cái bàn này được làm từ gỗ

  • A1This dining table is made of solid wood.

    Chiếc bàn ăn này được làm từ gỗ nguyên khối.

  • B1The patient is doing better, but doctors say he is not completely out of the woods yet.

    Bệnh nhân đang hồi phục tốt hơn, nhưng bác sĩ nói ông ấy vẫn chưa qua khỏi cơn nguy kịch.

  • B2Sustainably certified wood harvesting prevents habitat fragmentation while supporting rural livelihoods.

    Việc khai thác gỗ đạt chứng chỉ bền vững giúp ngăn ngừa phân mảnh môi trường sống đồng thời hỗ trợ sinh kế nông thôn.

Cụm từ thường đi với Wood

  • touch wood: trộm vía, cầu may mắn (gõ vào gỗ)
  • out of the woods: thoát khỏi hiểm cảnh, qua cơn nguy kịch
  • solid wood: gỗ tự nhiên nguyên khối

Từ đồng nghĩa

  • timber: gỗ xẻ
  • lumber: gỗ xây dựng

Mẹo ghi nhớ

Vụt (Wood) qua cánh rừng bạt ngàn gỗ quý dưới chân núi cao.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →