magnolia là gì?

/mæɡˈnəʊliə/Danh từ

magnolia nghĩa là hoa mộc lan

Hình minh họa từ magnolia - hoa mộc lan

Ví dụ với magnolia

  • We can see a magnolia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa mộc lan ở đây.

  • A1We can see a magnolia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa mộc lan ở đây.

  • B1Understanding the role of magnolia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa mộc lan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how magnolia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa mộc lan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với magnolia

  • common magnolia: hoa mộc lan phổ biến
  • essential magnolia: hoa mộc lan thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • blossoming tree: cây hoa

Mẹo ghi nhớ

Mộc lan magnolia bông trắng ngà ngát hương thơm mùa xuân.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →