Lonely là gì?

/ˈloʊnli/Tính từ

Lonely nghĩa là Cô đơn

Hình minh họa từ Lonely - Cô đơn

Ví dụ với Lonely

  • When Dara’s boyfriend goes abroad, she feels so lonely.

    Khi bạn trai Dara ra nước ngoài, cô ấy thấy thật cô đơn

  • A1She felt very lonely during her first week living away from home.

    Cô ấy cảm thấy rất cô đơn trong tuần đầu tiên sống xa nhà.

  • B1Adopting a rescue dog helped the elderly widower overcome feelings of chronic loneliness.

    Nhận nuôi một chú chó cứu hộ đã giúp ông cụ góa vợ vượt qua cảm giác cô đơn dai dẳng.

  • B2Public health authorities designate chronic loneliness as a major epidemiological risk factor for cognitive decline.

    Ngành y tế công cộng xác định cô đơn mãn tính là yếu tố nguy cơ dịch tễ học lớn đối với suy giảm nhận thức.

Cụm từ thường đi với Lonely

  • lonely hearts club: hội những trái tim cô đơn
  • feel lonely: cảm thấy cô đơn, quạnh quẽ
  • lonely road: con đường cô độc

Từ đồng nghĩa

  • isolated: cô lập
  • solitary: đơn độc

Từ trái nghĩa

  • accompanied: có bạn đồng hành
  • connected: kết nối

Mẹo ghi nhớ

Lăn lóc (Lonely) một mình nơi xứ lạ cảm thấy cô đơn trống vắng.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →