elation là gì?
elation nghĩa là niềm phấn khởi hân hoan bay bổng

Ví dụ với elation
She jumped with elation when she received the scholarship offer.
Cô nhảy cẫng lên vì phấn khởi khi nhận được đề nghị cấp học bổng.
A1She jumped with elation when she received the scholarship offer.
Cô nhảy cẫng lên vì phấn khởi khi nhận được đề nghị cấp học bổng.
B1A profound wave of elation swept through the laboratory when the vaccine clinical trial yielded 98% efficacy.
Một làn sóng phấn khởi sâu sắc quét qua phòng thí nghiệm khi thử nghiệm lâm sàng vắc-xin đạt hiệu quả 98%.
B2Winning the Olympic gold medal triggered instantaneous dopaminergic neurochemical elation, dissolving years of grueling physical sacrifice in tears of joy.
Giành huy chương vàng Olympic đã kích hoạt niềm phấn khởi thần kinh dopaminergic tức thì, làm tan biến nhiều năm hy sinh thể chất khắc nghiệt trong những giọt nước mắt hạnh phúc.
Cụm từ thường đi với elation
- feel elation: cảm thấy phấn khởi ngất ngây
- wave of elation: làn sóng hân hoan rạo rực
Từ đồng nghĩa
- jubilation: sự hoan hỉ tưng bừng
Từ trái nghĩa
- depression: sự trầm cảm u uất
Mẹo ghi nhớ
Elate (nâng bổng lên) -> elation niềm vui sướng bay bổng như đang bay trên mây.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát