grief là gì?
grief nghĩa là nỗi đau buồn tang tóc mất mát

Ví dụ với grief
We can see a grief here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi đau buồn tang tóc mất mát ở đây.
A1We can see a grief here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi đau buồn tang tóc mất mát ở đây.
B1Understanding the role of grief is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nỗi đau buồn tang tóc mất mát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how grief influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nỗi đau buồn tang tóc mất mát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với grief
- common grief: nỗi đau buồn tang tóc mất mát phổ biến
- essential grief: nỗi đau buồn tang tóc mất mát thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sorrow: nỗi sầu muộn
Mẹo ghi nhớ
Nỗi đau grief lắng đọng trong tim cần thời gian và sẻ chia để xoa dịu.