Afraid là gì?

/əˈfreɪd/Tính từ

Afraid nghĩa là Lo sợ

Hình minh họa từ Afraid - Lo sợ

Ví dụ với Afraid

  • Tommy is afraid that he will be late for class.

    Tommy lo sợ rằng sẽ bị muộn học

  • A1Don't be afraid, the dog won't bite you.

    Đừng sợ, con chó không cắn bạn đâu.

  • B1I'm afraid I cannot attend the meeting this afternoon.

    Tôi e rằng mình không thể tham dự cuộc họp chiều nay.

  • B2Many entrepreneurs are afraid of failure, unaware that setbacks are essential learning curves.

    Nhiều doanh nhân e ngại thất bại mà không nhận ra rằng vấp ngã là những bài học cần thiết để trưởng thành.

Cụm từ thường đi với Afraid

  • afraid of the dark: sợ bóng tối
  • afraid of heights: sợ độ cao
  • I'm afraid that...: Tôi e rằng/rất tiếc là...

Từ đồng nghĩa

  • scared: sợ hãi
  • fearful: lo lắng, sợ sệt
  • terrified: khiếp sợ, hoảng loạn

Từ trái nghĩa

  • fearless: không sợ hãi
  • bold: dũng cảm, bạo dạn

Mẹo ghi nhớ

Ai phờ-rê (Afraid) người ra vì quá sợ hãi bóng ma.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →