Confused là gì?
Confused nghĩa là Bối rối

Ví dụ với Confused
Bella was a little confused when the teacher pronounced her name wrong.
Bella hơi bối rối khi cô giáo phát âm sai tên của cô ấy.
A1I am confused by these complicated street directions in the old quarter.
Tôi thấy bối rối bởi những chỉ dẫn đường phức tạp trong khu phố cổ.
B1Contradictory instructions from co-founders left the development team utterly confused.
Chỉ đạo mâu thuẫn từ các nhà đồng sáng lập khiến đội phát triển hoàn toàn bối rối.
B2Ambiguous regulatory guidance sent confused signals to multinational compliance officers.
Hướng dẫn pháp lý mơ hồ đã phát đi những tín hiệu khó hiểu tới các giám đốc tuân thủ.
Cụm từ thường đi với Confused
- confused look: ánh mắt hoang mang, bối rối
- utterly confused: hoàn toàn bối rối, mù mịt
- confused signal: tín hiệu mâu thuẫn, khó hiểu
Từ đồng nghĩa
- perplexed: lúng túng
- bewildered: ngơ ngác
Từ trái nghĩa
- clear-headed: sáng suốt
- certain: chắc chắn
Mẹo ghi nhớ
Con phù (Confused) phép thuật nhầm khiến ai nấy đều bối rối hoang mang.