glee là gì?
glee nghĩa là niềm hân hoan vui sướng cười đùa

Ví dụ với glee
We can see a glee here.
Chúng ta có thể thấy một niềm hân hoan vui sướng cười đùa ở đây.
A1We can see a glee here.
Chúng ta có thể thấy một niềm hân hoan vui sướng cười đùa ở đây.
B1Understanding the role of glee is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của niềm hân hoan vui sướng cười đùa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how glee influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy niềm hân hoan vui sướng cười đùa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với glee
- common glee: niềm hân hoan vui sướng cười đùa phổ biến
- essential glee: niềm hân hoan vui sướng cười đùa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- delight: sự hoan hỉ
Mẹo ghi nhớ
Tiếng cười glee trong trẻo của trẻ thơ khi đùa nghịch dưới mưa rào.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ
- Angry Tức giận, giận dữ
- Bored Chán nản
- Confused Bối rối
- Disappointed Thất vọng
- Disgusted Kinh tởm
- Embarrassed Xấu hổ, ngại ngùng
- Excited Hào hứng, hứng thú