despair là gì?
despair nghĩa là nỗi tuyệt vọng cùng cực

Ví dụ với despair
We can see a despair here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi tuyệt vọng cùng cực ở đây.
A1We can see a despair here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi tuyệt vọng cùng cực ở đây.
B1Understanding the role of despair is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nỗi tuyệt vọng cùng cực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how despair influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nỗi tuyệt vọng cùng cực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với despair
- common despair: nỗi tuyệt vọng cùng cực phổ biến
- essential despair: nỗi tuyệt vọng cùng cực thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- hopelessness: sự vô vọng
Mẹo ghi nhớ
Đừng bao giờ rơi vào despair tuyệt vọng vì sau cơn mưa trời lại sáng.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ
- Angry Tức giận, giận dữ