despair là gì?

/dɪˈspeə/Danh từ

despair nghĩa là nỗi tuyệt vọng cùng cực

Hình minh họa từ despair - nỗi tuyệt vọng cùng cực

Ví dụ với despair

  • We can see a despair here.

    Chúng ta có thể thấy một nỗi tuyệt vọng cùng cực ở đây.

  • A1We can see a despair here.

    Chúng ta có thể thấy một nỗi tuyệt vọng cùng cực ở đây.

  • B1Understanding the role of despair is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nỗi tuyệt vọng cùng cực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how despair influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nỗi tuyệt vọng cùng cực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với despair

  • common despair: nỗi tuyệt vọng cùng cực phổ biến
  • essential despair: nỗi tuyệt vọng cùng cực thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • hopelessness: sự vô vọng

Mẹo ghi nhớ

Đừng bao giờ rơi vào despair tuyệt vọng vì sau cơn mưa trời lại sáng.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →