Love là gì?
Love nghĩa là Yêu – (noun)

Ví dụ với Love
All we need is love.
Tất cả những gì chúng ta cần là tình yêu
A1They fell in love while studying at college together.
Họ phải lòng nhau khi cùng học chung trường đại học.
B1Unconditional parental love gives children the courage to explore the world without fear.
Tình yêu vô điều kiện của cha mẹ trao cho con cái lòng can đảm khám phá thế giới không âu lo.
B2The poem expresses profound gratitude for the sacrificial love demonstrated by veteran nurses.
Bài thơ thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với tình yêu thương đầy hy sinh của các nữ y tá kỳ cựu.
Cụm từ thường đi với Love
- fall in love: phải lòng, rơi vào lưới tình
- unconditional love: tình yêu vô điều kiện
- love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi
Từ đồng nghĩa
- affection: tình cảm yêu thương
- devotion: sự tận tâm yêu thương
Từ trái nghĩa
- hate: căm ghét
- loathing: sự ghê tởm
Mẹo ghi nhớ
Lấp (Love) đầy trái tim bằng tình yêu thương nồng ấm.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Meet Gặp gỡ, gặp mặt
- Companion Bạn đồng hành
- Fiancé Chồng chưa cưới
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng