Soulmate là gì?
Soulmate nghĩa là Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời

Ví dụ với Soulmate
From the moment they met, they felt an instantaneous spiritual bond, as if destined soulmates.
Ngay từ khoảnh khắc gặp gỡ, họ đã cảm nhận được một mối gắn kết tâm hồn tức thì, như thể những tri kỷ định mệnh
A1She is not just my wife, she is truly my best soulmate.
Cô ấy không chỉ là vợ tôi, cô ấy thực sự là người bạn tri kỷ tuyệt vời nhất của tôi.
B1They share identical moral values and passions, completing each other like true soulmates.
Họ chia sẻ những giá trị đạo đức và niềm đam mê y hệt nhau, bổ khuyết cho nhau như những người bạn tri kỷ thực sự.
B2Philosophers throughout antiquity postulated that finding a soulmate represents reuniting divided spiritual halves.
Các triết gia thời cổ đại cho rằng việc tìm thấy bạn tâm giao tượng trưng cho sự tái hợp của hai nửa tâm hồn bị chia cắt.
Cụm từ thường đi với Soulmate
- find one’s soulmate: tìm thấy tri kỷ của đời mình
- true soulmate: bạn tâm giao đích thực
- kindred soulmate: người bạn cùng chí hướng đồng điệu
Từ đồng nghĩa
- kindred spirit: tâm hồn đồng điệu
- twin flame: ngọn lửa song sinh
Mẹo ghi nhớ
Sâu mệt (Soulmate) - dù có mệt mỏi đến sâu trong lòng gặp được bạn tri kỷ là tan biến.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu