Soulmate là gì?

/ˈsoʊlmeɪt/Danh từ

Soulmate nghĩa là Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời

Hình minh họa từ Soulmate - Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời

Ví dụ với Soulmate

  • From the moment they met, they felt an instantaneous spiritual bond, as if destined soulmates.

    Ngay từ khoảnh khắc gặp gỡ, họ đã cảm nhận được một mối gắn kết tâm hồn tức thì, như thể những tri kỷ định mệnh

  • A1She is not just my wife, she is truly my best soulmate.

    Cô ấy không chỉ là vợ tôi, cô ấy thực sự là người bạn tri kỷ tuyệt vời nhất của tôi.

  • B1They share identical moral values and passions, completing each other like true soulmates.

    Họ chia sẻ những giá trị đạo đức và niềm đam mê y hệt nhau, bổ khuyết cho nhau như những người bạn tri kỷ thực sự.

  • B2Philosophers throughout antiquity postulated that finding a soulmate represents reuniting divided spiritual halves.

    Các triết gia thời cổ đại cho rằng việc tìm thấy bạn tâm giao tượng trưng cho sự tái hợp của hai nửa tâm hồn bị chia cắt.

Cụm từ thường đi với Soulmate

  • find one’s soulmate: tìm thấy tri kỷ của đời mình
  • true soulmate: bạn tâm giao đích thực
  • kindred soulmate: người bạn cùng chí hướng đồng điệu

Từ đồng nghĩa

  • kindred spirit: tâm hồn đồng điệu
  • twin flame: ngọn lửa song sinh

Mẹo ghi nhớ

Sâu mệt (Soulmate) - dù có mệt mỏi đến sâu trong lòng gặp được bạn tri kỷ là tan biến.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →