Confidant là gì?
Confidant nghĩa là Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày

Ví dụ với Confidant
She considered her elder sister her closest confidant, sharing secrets she told no one else.
Cô coi người chị gái là người bạn tâm tình kín đáo nhất của mình, chia sẻ những bí mật không kể với ai khác
A1He always talks to his trusted confidant when he feels sad.
Anh ấy luôn nói chuyện với người bạn tâm sự đáng tin cậy khi cảm thấy buồn.
B1Having a loyal confidant allows people to release emotional burdens without fear of judgment.
Có một người bạn tâm tình trung thành cho phép mọi người trút bỏ gánh nặng cảm xúc mà không sợ bị phán xét.
B2Historical monarchs relied on discreet confidants to navigate palace intrigue away from court sycophants.
Các vị vua trong lịch sử đã dựa vào những người tâm phúc kín đáo để vượt qua những âm mưu cung đình, tránh xa những kẻ xu nịnh nơi triều đình.
Cụm từ thường đi với Confidant
- trusted confidant: người tâm phúc đáng tin cậy
- closest confidant: người tâm tình thân cận nhất
- act as a confidant: đóng vai trò là người tâm sự kín
Từ đồng nghĩa
- intimate friend: bạn thân thiết
- bosom friend: bạn chí cốt
Mẹo ghi nhớ
Con phi đạn (Confidant) - bạn tâm tình kín giữ bí mật nhanh và chắc như phóng phi đạn.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu