courtship là gì?
courtship nghĩa là thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu

Ví dụ với courtship
After a romantic courtship lasting three years, they announced their engagement.
Sau một thời gian tán tỉnh tìm hiểu lãng mạn kéo dài ba năm, họ đã tuyên bố đính hôn.
A1Their old-fashioned courtship involved handwritten love letters and chaperoned walks.
Cuộc tìm hiểu kiểu cổ điển của họ gắn liền với những lá thư tình viết tay và những buổi đi dạo có người đi kèm.
B1Male peacocks unfurl splendid iridescent tail plumage during elaborate courtship displays.
Những con công đực xòe bộ lông đuôi óng ánh lộng lẫy trong những màn biểu diễn tán tỉnh cầu kỳ.
B2Sociological surveys illuminate how algorithmic matchmaking applications transformed traditional courtship norms across modern youth demographics.
Các cuộc khảo sát xã hội học làm sáng tỏ cách các ứng dụng ghép đôi thuật toán đã biến đổi các chuẩn mực tán tỉnh truyền thống trên khắp nhóm nhân khẩu học trẻ hiện đại.
Cụm từ thường đi với courtship
- brief courtship: thời gian tán tỉnh ngắn ngủi
- courtship ritual: nghi thức tán tỉnh ghép đôi
Từ đồng nghĩa
- dating period: giai đoạn hẹn hò
- romance: sự lãng mạn
Mẹo ghi nhớ
Court (ve vãn, tán tỉnh chốn cung đình) + ship = giai đoạn các cặp đôi tìm hiểu trước khi tiến tới hôn nhân.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ