betrayal là gì?

/bɪˈtreɪəl/Danh từ

betrayal nghĩa là sự phản bội bội bạc

Hình minh họa từ betrayal - sự phản bội bội bạc

Ví dụ với betrayal

  • Leaking confidential trade secrets to a competitor was viewed as an unforgivable betrayal.

    Việc rò rỉ bí mật thương mại bí mật cho đối thủ cạnh tranh bị coi là một sự phản bội không thể tha thứ.

  • A1He struggled to cope with the painful betrayal by his best friend.

    Anh đã phải chật vật đối phó với sự phản bội đau đớn từ người bạn thân nhất của mình.

  • B1The whistleblower viewed the leak not as corporate betrayal, but as civic defense of public safety.

    Người thổi còi coi vụ rò rỉ không phải là sự phản bội công ty, mà là sự bảo vệ công dân vì sự an toàn công cộng.

  • B2Shakespearean tragedies repeatedly position intimate betrayal at the structural epicenter of dynastic collapses and monarchical downfall.

    Các bi kịch của Shakespeare liên tục đặt sự phản bội thân mật ở tâm điểm cấu trúc của các vụ sụp đổ triều đại và sự lật đổ vương quyền.

Cụm từ thường đi với betrayal

  • act of betrayal: hành vi bội bạc phản bội
  • bitter betrayal: sự phản bội cay đắng

Từ đồng nghĩa

  • treachery: sự phản phúc tráo trở
  • disloyalty: sự bất trung

Từ trái nghĩa

  • loyalty: sự trung thành tận tụy
  • fidelity: sự chung thủy

Mẹo ghi nhớ

Betray (phản bội, đâm sau lưng) -> betrayal (nỗi đau bị kẻ thân cận lừa dối).

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →