foster là gì?

/ˈfɒstə/Động từ

foster nghĩa là nuôi dưỡng gắn kết tình cảm

Hình minh họa từ foster - nuôi dưỡng gắn kết tình cảm

Ví dụ với foster

  • You should foster every day.

    Bạn nên nuôi dưỡng gắn kết tình cảm mỗi ngày.

  • A1You should foster every day.

    Bạn nên nuôi dưỡng gắn kết tình cảm mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to foster carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh nuôi dưỡng gắn kết tình cảm một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically foster diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải nuôi dưỡng gắn kết tình cảm các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với foster

  • foster regularly: nuôi dưỡng gắn kết tình cảm đều đặn
  • manage to foster: xoay xở để nuôi dưỡng gắn kết tình cảm

Từ đồng nghĩa

  • nurture: nuôi dưỡng

Mẹo ghi nhớ

Cần foster nuôi dưỡng các mối quan hệ xã hội lành mạnh và bền vững.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →