Conflict là gì?
Conflict nghĩa là Bất đồng, xung đột

Ví dụ với Conflict
There are many ways to solve a conflict.
Có rất nhiều cách để giải quyết một xung đột
A1Try to avoid conflict when discussing sensitive topics with teammates.
Hãy cố gắng tránh xung đột khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm với đồng đội.
B1Effective leadership hinges on the capacity to de-escalate interpersonal conflict constructively.
Năng lực lãnh đạo hiệu quả phụ thuộc vào khả năng xoa dịu mâu thuẫn cá nhân một cách xây dựng.
B2Board members recused themselves from voting due to an obvious conflict of interest.
Các thành viên hội đồng quản trị đã tự rút khỏi việc biểu quyết do có sự xung đột lợi ích rõ ràng.
Cụm từ thường đi với Conflict
- resolve a conflict: giải quyết xung đột
- conflict of interest: xung đột lợi ích
- interpersonal conflict: mâu thuẫn giữa các cá nhân
Từ đồng nghĩa
- dispute: tranh cãi, bất hòa
- friction: va chạm, xích mích
Từ trái nghĩa
- harmony: sự hòa hợp
- accord: sự đồng lòng
Mẹo ghi nhớ
Căng flick (Conflict) nảy lửa do bất đồng quan điểm gay gắt.