Fiancé là gì?
Fiancé nghĩa là Chồng chưa cưới

Ví dụ với Fiancé
She introduced her fiancé to her parents at dinner.
Cô ấy đã giới thiệu chồng chưa cưới với bố mẹ trong bữa tối
A1Her fiancé proposed to her on top of the Eiffel Tower.
Chồng chưa cưới đã cầu hôn cô ấy trên đỉnh tháp Eiffel.
B1She and her fiancé are busy finalizing invitations for their autumn wedding ceremony.
Cô và vị hôn phu đang bận rộn hoàn tất thiệp mời cho hôn lễ mùa thu.
B2Tragically, her fiancé was deployed abroad just weeks prior to their scheduled nuptials.
Thật trớ trêu, vị hôn phu của cô đã bị điều động ra nước ngoài chỉ vài tuần trước ngày cưới dự kiến.
Cụm từ thường đi với Fiancé
- fiancé and fiancée: chồng chưa cưới và vợ chưa cưới
- introduce fiancé: giới thiệu hôn phu
- prospective fiancé: người chồng tương lai
Từ đồng nghĩa
- betrothed: người đã hứa hôn
- husband-to-be: chồng sắp cưới
Từ trái nghĩa
- ex-fiancé: hôn phu cũ
Mẹo ghi nhớ
Phi ân say (Fiancé) ngất ngây hạnh phúc trao nhẫn cho chồng chưa cưới.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày