Reconciliation là gì?

/ˌrekənsɪliˈeɪʃn/Danh từ

Reconciliation nghĩa là Sự hòa giải

Hình minh họa từ Reconciliation - Sự hòa giải

Ví dụ với Reconciliation

  • Both sides agreed to peaceful reconciliation after months of tension.

    Cả hai bên đã đồng ý hòa giải hòa bình sau nhiều tháng căng thẳng

  • A1After weeks of silence, the brothers finally achieved reconciliation.

    Sau nhiều tuần im lặng, hai anh em cuối cùng cũng đã làm hòa với nhau.

  • B1Sincere apologies and open dialogue are foundational for marital reconciliation after conflicts.

    Lời xin lỗi chân thành và đối thoại cởi mở là nền tảng cho sự hòa giải hôn nhân sau những xung đột.

  • B2The truth commission facilitated historical reconciliation between previously warring communities.

    Ủy ban sự thật đã thúc đẩy tiến trình hòa giải lịch sử giữa các cộng đồng từng xung đột trước đây.

Cụm từ thường đi với Reconciliation

  • reach reconciliation: đạt được sự hòa giải
  • national reconciliation: hòa giải dân tộc
  • reconciliation process: tiến trình hòa giải

Từ đồng nghĩa

  • rapprochement: sự tái lập quan hệ hòa hữu
  • settlement: sự giàn xếp ổn thỏa

Từ trái nghĩa

  • estrangement: sự đoạn tuyệt, ghẻ lạnh
  • hostility: sự thù địch

Mẹo ghi nhớ

Rẻ con si (Reconciliation) siết chặt tay nhau làm lành, hòa giải sau tranh cãi.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →