Peer là gì?
Peer nghĩa là Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc

Ví dụ với Peer
Teenagers frequently experience social peer pressure to adopt popular fashion styles.
Thanh thiếu niên thường chịu áp lực từ bạn bè đồng trang lứa để theo đuổi các phong cách thời trang thịnh hành
A1Children learn important sharing skills while playing with their young peers.
Trẻ em học được các kỹ năng chia sẻ quan trọng khi chơi với những bạn bè đồng trang lứa.
B1Scientific discoveries must undergo rigorous peer review before journal publication.
Các phát hiện khoa học phải trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt từ các đồng nghiệp cùng ngành trước khi được công bố trên tạp chí.
B2Constructive peer evaluation frameworks foster lateral accountability and eliminate managerial micromanagement.
Các khung đánh giá đồng cấp mang tính xây dựng thúc đẩy trách nhiệm giải trình ngang hàng và xóa bỏ sự quản lý vi mô.
Cụm từ thường đi với Peer
- peer pressure: áp lực bạn bè đồng trang lứa
- peer review: đánh giá ngang hàng/thẩm định bởi chuyên gia cùng ngành
- respected by peers: được đồng nghiệp đồng cấp kính trọng
Từ đồng nghĩa
- equal: người ngang hàng
- contemporary: người cùng thời
Từ trái nghĩa
- superior: cấp trên
- inferior: cấp dưới
Mẹo ghi nhớ
Bia (Peer) - uống bia cùng bạn bè đồng trang lứa sau giờ làm việc.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ