Peer là gì?

/pɪr/Danh từ

Peer nghĩa là Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc

Hình minh họa từ Peer - Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc

Ví dụ với Peer

  • Teenagers frequently experience social peer pressure to adopt popular fashion styles.

    Thanh thiếu niên thường chịu áp lực từ bạn bè đồng trang lứa để theo đuổi các phong cách thời trang thịnh hành

  • A1Children learn important sharing skills while playing with their young peers.

    Trẻ em học được các kỹ năng chia sẻ quan trọng khi chơi với những bạn bè đồng trang lứa.

  • B1Scientific discoveries must undergo rigorous peer review before journal publication.

    Các phát hiện khoa học phải trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt từ các đồng nghiệp cùng ngành trước khi được công bố trên tạp chí.

  • B2Constructive peer evaluation frameworks foster lateral accountability and eliminate managerial micromanagement.

    Các khung đánh giá đồng cấp mang tính xây dựng thúc đẩy trách nhiệm giải trình ngang hàng và xóa bỏ sự quản lý vi mô.

Cụm từ thường đi với Peer

  • peer pressure: áp lực bạn bè đồng trang lứa
  • peer review: đánh giá ngang hàng/thẩm định bởi chuyên gia cùng ngành
  • respected by peers: được đồng nghiệp đồng cấp kính trọng

Từ đồng nghĩa

  • equal: người ngang hàng
  • contemporary: người cùng thời

Từ trái nghĩa

  • superior: cấp trên
  • inferior: cấp dưới

Mẹo ghi nhớ

Bia (Peer) - uống bia cùng bạn bè đồng trang lứa sau giờ làm việc.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →