protégé là gì?
protégé nghĩa là người được bảo trợ dìu dắt

Ví dụ với protégé
The renowned master pianist mentored his gifted young protégé for five years.
Bậc thầy nghệ sĩ piano nổi tiếng đã dìu dắt người học trò tài năng được bảo trợ của mình trong suốt năm năm.
A1The young architect is the famous professor's favorite protégé.
Kiến trúc sư trẻ là học trò cưng được giáo sư nổi tiếng dìu dắt.
B1She groomed her ambitious protégé to take over executive leadership upon her planned retirement.
Bà đã huấn luyện người học trò tài năng đầy tham vọng của mình để đảm nhận vị trí lãnh đạo điều hành khi bà nghỉ hưu theo kế hoạch.
B2Historical atelier systems relied upon gifted protégés executing background masterwork passages under rigorous studio supervision.
Các hệ thống xưởng nghệ thuật lịch sử dựa vào các học trò được bảo trợ tài năng thực hiện các phân đoạn kiệt tác nền dưới sự giám sát nghiêm ngặt của xưởng vẽ.
Cụm từ thường đi với protégé
- talented protégé: người học trò tài năng được dìu dắt
- mentor and protégé: người thầy dìu dắt và học trò cưng
Từ đồng nghĩa
- pupil: học trò
- mentee: người được kèm cặp
Từ trái nghĩa
- mentor: người hướng dẫn dìu dắt
Mẹo ghi nhớ
Protect (bảo vệ che chở) -> protégé (người tài trẻ được chuyên gia uy tín kèm cặp, nâng đỡ).
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận