Argue là gì?
Argue nghĩa là Tranh cãi, tranh luận

Ví dụ với Argue
As a couple, they argue too much.
Với tư cách một cặp đôi, họ tranh cãi quá nhiều
A1Do not argue with your little brother over small toys.
Đừng tranh cãi với em trai về mấy món đồ chơi nhỏ nhặt.
B1They often argue about who should take out the garbage on cold mornings.
Họ thường cãi nhau về việc ai phải đi đổ rác vào những buổi sáng lạnh giá.
B2Scholars continue to argue passionately regarding the macroeconomic implications of trade tariffs.
Các học giả tiếp tục tranh luận sôi nổi về những tác động kinh tế vĩ mô của thuế quan thương mại.
Cụm từ thường đi với Argue
- argue with someone: tranh cãi với ai đó
- argue about money: tranh luận về tiền bạc
- argue heatedly: tranh cãi nảy lửa
Từ đồng nghĩa
- quarrel: cãi cọ
- dispute: tranh chấp
Từ trái nghĩa
- agree: đồng thuận
- concur: nhất trí
Mẹo ghi nhớ
Ác gu (Argue) tranh cãi gay gắt xem gu ai sang hơn.