Boyfriend/Girlfriend là gì?

/ˈbɔɪˌfrɛnd/ – /ˈgɜrlˌfrɛnd/Danh từ

Boyfriend/Girlfriend nghĩa là Bạn trai/Bạn gái

Hình minh họa từ Boyfriend/Girlfriend - Bạn trai/Bạn gái

Ví dụ với Boyfriend/Girlfriend

  • He asked her to be his girlfriend and she said yes.

    Anh ấy tỏ tình và cô ấy đồng ý

  • A1She introduced her new boyfriend to her parents last night.

    Cô ấy đã giới thiệu bạn trai mới với bố mẹ vào tối qua.

  • B1He planned a memorable surprise birthday weekend for his girlfriend.

    Anh đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ cuối tuần sinh nhật bất ngờ đáng nhớ dành cho bạn gái.

  • B2After dating for six years, the couple transitioned from boyfriend and girlfriend to engaged partners.

    Sau 6 năm hẹn hò, cặp đôi đã chuyển từ quan hệ bạn trai bạn gái sang bạn đời đính hôn.

Cụm từ thường đi với Boyfriend/Girlfriend

  • serious boyfriend/girlfriend: bạn trai/bạn gái nghiêm túc
  • ex-boyfriend: bạn trai cũ
  • high school sweetheart: người yêu từ thời học sinh

Từ đồng nghĩa

  • partner: người yêu, bạn đời
  • significant other: người thương

Từ trái nghĩa

  • ex: người cũ
  • stranger: người xa lạ

Mẹo ghi nhớ

Bôi phen (Boyfriend/Girlfriend) mặt bẽn lẽn khi nắm tay người yêu dạo phố.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →