Couple là gì?
Couple nghĩa là Cặp đôi

Ví dụ với Couple
A surprising fact is that many couples break up on Valentine’s Day.
Một sự thật đáng ngạc nhiên là có rất nhiều cặp đôi chia tay vào lễ Tình nhân
A1The young couple just bought their first cozy apartment.
Cặp đôi trẻ vừa mua căn hộ ấm cúng đầu tiên của họ.
B1Relationship counseling offers married couples practical tools for emotional communication.
Tư vấn hôn nhân cung cấp cho các cặp vợ chồng những công cụ thiết thực để giao tiếp cảm xúc.
B2The elderly couple celebrated their golden jubilee surrounded by three generations of family.
Cặp vợ chồng già đã kỷ niệm đám cưới vàng trong vòng vây chúc phúc của ba thế hệ gia đình.
Cụm từ thường đi với Couple
- married couple: cặp vợ chồng
- happy couple: cặp đôi hạnh phúc
- young couple: đôi bạn trẻ
Từ đồng nghĩa
- pair: đôi, cặp
- duo: bộ đôi
Từ trái nghĩa
- individual: cá nhân đơn lẻ
- single: người độc thân
Mẹo ghi nhớ
Cặp bồ (Couple) tay trong tay dạo chơi lãng mạn dưới ánh đèn.