Meet là gì?
Meet nghĩa là Gặp gỡ, gặp mặt

Ví dụ với Meet
I would like you to meet my best friend, Carrie.
Tớ muốn cậu gặp bạn thân nhất của tớ, Carrie.
A1Nice to meet you! How are you doing today?
Rất vui được gặp bạn! Hôm nay bạn thế nào?
B1They arranged to meet in person at a quiet café near the train terminal.
Họ hẹn gặp mặt trực tiếp tại một quán cà phê yên tĩnh gần ga tàu hỏa.
B2The novel pharmaceutical compound failed to meet rigorous clinical efficacy standards.
Hợp chất dược phẩm mới đã không đáp ứng được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về hiệu quả lâm sàng.
Cụm từ thường đi với Meet
- meet in person: gặp mặt trực tiếp
- meet by chance: tình cờ gặp gỡ
- meet expectations: đáp ứng kỳ vọng
Từ đồng nghĩa
- encounter: chạm mặt, gặp
- rendezvous with: hẹn gặp
Từ trái nghĩa
- avoid: tránh mặt
- miss: bỏ lỡ
Mẹo ghi nhớ
Mít (Meet) ngọt chia nhau ăn khi đôi bạn gặp gỡ tâm tình.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Companion Bạn đồng hành
- Fiancé Chồng chưa cưới
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học