Intimacy là gì?

/ˈɪntɪməsi/Danh từ

Intimacy nghĩa là Sự thân mật, gần gũi

Hình minh họa từ Intimacy - Sự thân mật, gần gũi

Ví dụ với Intimacy

  • True intimacy requires open and vulnerable communication.

    Sự thân mật thực sự đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và chân thành

  • A1The small café provided a quiet intimacy for their conversation.

    Quán cà phê nhỏ mang lại không gian thân mật yên bình cho cuộc trò chuyện của họ.

  • B1True emotional intimacy develops when partners feel safe revealing their personal vulnerabilities.

    Sự thân mật cảm xúc thực sự nảy nở khi hai người cảm thấy an toàn khi bộc lộ những điểm yếu của bản thân.

  • B2Psychotherapists work with trauma survivors to gradually overcome subconscious fears of relational intimacy.

    Các nhà trị liệu tâm lý làm việc với người từng bị sang chấn để từng bước vượt qua nỗi sợ vô thức về sự gần gũi tình cảm.

Cụm từ thường đi với Intimacy

  • emotional intimacy: sự gắn kết sâu sắc về cảm xúc
  • fear of intimacy: nỗi sợ sự thân mật gần gũi
  • atmosphere of intimacy: không gian ấm cúng, thân mật

Từ đồng nghĩa

  • closeness: sự gần gũi
  • warmth: sự nồng ấm

Từ trái nghĩa

  • distance: sự xa cách
  • aloofness: sự hờ hững

Mẹo ghi nhớ

In tỉ mỉ (Intimacy) từng kỷ niệm thân mật ngọt ngào của lứa đôi.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →