Intimacy là gì?
Intimacy nghĩa là Sự thân mật, gần gũi

Ví dụ với Intimacy
True intimacy requires open and vulnerable communication.
Sự thân mật thực sự đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và chân thành
A1The small café provided a quiet intimacy for their conversation.
Quán cà phê nhỏ mang lại không gian thân mật yên bình cho cuộc trò chuyện của họ.
B1True emotional intimacy develops when partners feel safe revealing their personal vulnerabilities.
Sự thân mật cảm xúc thực sự nảy nở khi hai người cảm thấy an toàn khi bộc lộ những điểm yếu của bản thân.
B2Psychotherapists work with trauma survivors to gradually overcome subconscious fears of relational intimacy.
Các nhà trị liệu tâm lý làm việc với người từng bị sang chấn để từng bước vượt qua nỗi sợ vô thức về sự gần gũi tình cảm.
Cụm từ thường đi với Intimacy
- emotional intimacy: sự gắn kết sâu sắc về cảm xúc
- fear of intimacy: nỗi sợ sự thân mật gần gũi
- atmosphere of intimacy: không gian ấm cúng, thân mật
Từ đồng nghĩa
- closeness: sự gần gũi
- warmth: sự nồng ấm
Từ trái nghĩa
- distance: sự xa cách
- aloofness: sự hờ hững
Mẹo ghi nhớ
In tỉ mỉ (Intimacy) từng kỷ niệm thân mật ngọt ngào của lứa đôi.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết