Mentor là gì?
Mentor nghĩa là Người cố vấn

Ví dụ với Mentor
He guided me as a mentor throughout my early career.
Ông ấy đã hướng dẫn tôi với tư cách người cố vấn trong suốt giai đoạn đầu sự nghiệp
A1My university professor served as my mentor throughout my studies.
Giáo sư đại học đã đóng vai trò là người cố vấn của tôi trong suốt những năm học tập.
B1Finding an experienced career mentor can dramatically shorten your professional learning curve.
Tìm được một người cố vấn sự nghiệp giàu kinh nghiệm có thể rút ngắn đáng kể thời gian học hỏi chuyên môn của bạn.
B2Senior executives volunteer as mentors to nurture emerging entrepreneurial talent in technology startups.
Các giám đốc điều hành cấp cao tình nguyện làm người cố vấn để ươm mầm các tài năng khởi nghiệp công nghệ mới nổi.
Cụm từ thường đi với Mentor
- trusted mentor: người cố vấn đáng tin cậy
- mentor program: chương trình cố vấn hướng dẫn
- career mentor: người hướng dẫn sự nghiệp
Từ đồng nghĩa
- advisor: người cố vấn
- guide: người chỉ dẫn
Mẹo ghi nhớ
Mèn tơ (Mentor) lòng người thầy cố vấn tận tâm dìu dắt học trò.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn