Kinship là gì?
Kinship nghĩa là Mối quan hệ thân tộc

Ví dụ với Kinship
They felt a natural kinship as soon as they met.
Họ cảm nhận được sự thân thiết gắn bó tự nhiên ngay khi vừa gặp gỡ
A1They felt a strong bond of kinship right after their first meeting.
Họ cảm thấy một sự gắn kết tình thân sâu sắc ngay sau lần gặp đầu tiên.
B1Traditional villages often rely heavily on tight kinship networks for agricultural mutual aid.
Các làng quê truyền thống thường dựa nhiều vào mạng lưới họ tộc khăng khít để tương trợ sản xuất nông nghiệp.
B2Anthropologists documented how complex kinship structures regulate property inheritance among indigenous clans.
Các nhà nhân chủng học đã ghi chép lại cách cấu trúc dòng tộc phức tạp điều chỉnh việc thừa kế tài sản giữa các thị tộc bản địa.
Cụm từ thường đi với Kinship
- sense of kinship: cảm giác thân thuộc, gắn bó tình thân
- kinship ties: mối liên kết dòng tộc
- kinship network: mạng lưới họ hàng thân tộc
Từ đồng nghĩa
- affinity: mối quan hệ họ hàng, sự gắn kết
- blood relationship: quan hệ huyết thống
Từ trái nghĩa
- estrangement: sự xa lánh, ghẻ lạnh
Mẹo ghi nhớ
Kín xích (Kinship) lại khăng khít mối quan hệ dòng tộc thiêng liêng.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc