Hate là gì?
Hate nghĩa là Ghét bỏ, căm ghét

Ví dụ với Hate
It feels terrible to have to work with someone you hate.
Cảm giác sẽ rất tệ hại nếu bạn phải làm việc với người mình căm ghét
A1I hate getting stuck in heavy traffic during rush hour.
Tôi ghét bị kẹt xe trong giờ cao điểm.
B1Harboring deep hate harms the person who holds it more than the intended recipient.
Ôm giữ lòng hận thù sâu sắc làm hại người giữ nó nhiều hơn là đối tượng phải nhận.
B2Online platforms are enforcing stringent algorithms to suppress xenophobic hate speech.
Các nền tảng trực tuyến đang thực thi các thuật toán nghiêm ngặt để dập tắt ngôn từ thù hận bài ngoại.
Cụm từ thường đi với Hate
- hate someone with a passion: ghét cay ghét đắng ai đó
- filled with hate: tràn ngập hận thù
- hate speech: ngôn từ thù hận
Từ đồng nghĩa
- loathe: ghê tởm, ghét
- detest: căm ghét
Từ trái nghĩa
- love: yêu mến
- adore: tôn sùng, yêu
Mẹo ghi nhớ
Hết (Hate) rồi tình cảm xưa chỉ còn lại nỗi ghét bỏ.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Introduce Giới thiệu
- Love Yêu – (noun)
- Meet Gặp gỡ, gặp mặt
- Companion Bạn đồng hành
- Fiancé Chồng chưa cưới
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó