compatriot là gì?
compatriot nghĩa là đồng bào cùng chung một nước

Ví dụ với compatriot
We can see a compatriot here.
Chúng ta có thể thấy một đồng bào cùng chung một nước ở đây.
A1We can see a compatriot here.
Chúng ta có thể thấy một đồng bào cùng chung một nước ở đây.
B1Understanding the role of compatriot is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đồng bào cùng chung một nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how compatriot influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đồng bào cùng chung một nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với compatriot
- common compatriot: đồng bào cùng chung một nước phổ biến
- essential compatriot: đồng bào cùng chung một nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fellow citizen: người cùng nước
Mẹo ghi nhớ
Gặp lại đồng bào compatriot nơi đất khách quê người mừng rỡ khôn xiết.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái
- Break up Chia tay
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Conflict Bất đồng, xung đột