westward là gì?
westward nghĩa là về hướng tây hoàng hôn

Ví dụ với westward
He completed the task westward.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ về hướng tây hoàng hôn.
A1He completed the task westward.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ về hướng tây hoàng hôn.
B1The pattern was westward observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát về hướng tây hoàng hôn trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift westward under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi về hướng tây hoàng hôn dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với westward
- westward observed: được quan sát về hướng tây hoàng hôn
- westward changes: thay đổi về hướng tây hoàng hôn
Từ đồng nghĩa
- toward west: về hướng tây
Mẹo ghi nhớ
Đoàn lữ hành dong xe westward về hướng tây nơi mặt trời dần khuất bóng.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- within bên trong trong phạm vi
- adjacent liền kề sát bên cạnh nhau
- adrift trôi dạt lênh đênh trên mặt nước
- aloft ở trên cao lơ lửng trên không
- aslant nghiêng nghiêng chếch góc
- backstage hậu trường phía sau sân khấu
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi