thyme là gì?
thyme nghĩa là cỏ xạ hương

Ví dụ với thyme
Add a sprig of fresh thyme into the simmering soup.
Thêm một nhánh cỏ xạ hương tươi vào nồi súp đang sôi lăn tăn.
A1Add a sprig of fresh thyme into the simmering soup.
Thêm một nhánh cỏ xạ hương tươi vào nồi súp đang sôi lăn tăn.
B1Thyme contains thymol, an aromatic compound with potent antiseptic and antifungal qualities used in mouthwashes.
Cỏ xạ hương chứa thymol, một hợp chất thơm có đặc tính sát trùng và chống nấm mạnh được sử dụng trong nước súc miệng.
B2Drought-resistant Mediterranean wild thyme thrives in calcareous screes, producing resinous monoterpenes to deter herbivorous insects.
Cỏ xạ hương hoang dã Địa Trung Hải chịu hạn phát triển mạnh ở các vùng đất đá vôi, tạo ra các monoterpen nhựa để ngăn chặn côn trùng ăn thực vật.
Cụm từ thường đi với thyme
- dried thyme: cỏ xạ hương sấy khô
- sprig of thyme: nhánh cỏ xạ hương
Từ đồng nghĩa
- culinary herb: thảo mộc nấu ăn
Mẹo ghi nhớ
Thyme cỏ xạ hương mang lại hương thơm ấm áp cho món súp hầm.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- oregano kinh giới cay / lá thơm oregano
- basil húng tây / rau húng quế ngọt
- mint bạc hà
- sage cây xô thơm
- parsley rau mùi tây / cần tây trang trí
- coriander rau mùi ta / rau ngò rí
- sequoia cây tùng bách khổng lồ sequoia
- cypress cây bách
- ash cây tần bì
- beech cây dẻ gai
- eucalyptus cây bạch đàn / cây khuynh diệp
- baobab cây bao-báp khổng lồ