beech là gì?

/biːtʃ/Danh từ

beech nghĩa là cây dẻ gai

Hình minh họa từ beech - cây dẻ gai

Ví dụ với beech

  • Golden leaves fell from the ancient beech tree in autumn.

    Những chiếc lá vàng rơi từ cây dẻ gai cổ thụ vào mùa thu.

  • A1Golden leaves fell from the ancient beech tree in autumn.

    Những chiếc lá vàng rơi từ cây dẻ gai cổ thụ vào mùa thu.

  • B1Beech forests cast dense shade that inhibits understory vegetation, creating cathedral-like open forest floors.

    Rừng dẻ gai tạo ra bóng râm dày đặc ức chế thảm thực vật tầng dưới, tạo ra các tầng rừng thoáng đãng giống như nhà thờ lớn.

  • B2Slow-burning beech hardwood yields high caloric thermal output and aromatic smoke prized for traditional artisanal charcuterie curing.

    Gỗ cứng dẻ gai cháy chậm mang lại sản lượng nhiệt lượng cao và khói thơm được đánh giá cao cho việc ủ thịt nguội thủ công truyền thống.

Cụm từ thường đi với beech

  • copper beech: cây dẻ gai lá đồng
  • beech forest: rừng dẻ gai râm mát

Từ đồng nghĩa

  • deciduous tree: cây lấy gỗ lớn

Mẹo ghi nhớ

Beech tán lá dẻ gai râm mát phủ bóng khắp các cánh rừng châu Âu.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →