baobab là gì?

/ˈbeɪəʊbæb/n.

baobab nghĩa là cây bao-báp khổng lồ

Hình minh họa từ baobab - cây bao-báp khổng lồ

Ví dụ với baobab

  • The giant baobab tree stored water inside its massive round trunk.

    Cây bao-báp khổng lồ tích trữ nước bên trong thân cây tròn đồ sộ của nó.

  • A1The giant baobab tree stored water inside its massive round trunk.

    Cây bao-báp khổng lồ tích trữ nước bên trong thân cây tròn đồ sộ của nó.

  • B1Often called the Tree of Life, a single baobab can live for over two thousand years in arid African landscapes.

    Thường được gọi là Cây Sự sống, một cây bao-báp đơn lẻ có thể sống hơn hai ngàn năm trong các vùng cảnh quan châu Phi khô cằn.

  • B2Spongy fibrous baobab trunks swell to store upwards of one hundred thousand liters of water to withstand protracted continental droughts.

    Thân cây bao-báp dạng sợi xốp phình to để tích trữ hơn một trăm ngàn lít nước nhằm chống chọi với các đợt hạn hán kéo dài của lục địa.

Cụm từ thường đi với baobab

  • ancient baobab: cây bao-báp cổ thụ
  • baobab trunk: thân cây bao-báp trữ nước

Từ đồng nghĩa

  • tree of life: cây sự sống châu Phi

Mẹo ghi nhớ

Baobab thân cây khổng lồ phình to như bồn nước khổng lồ giữa sa mạc khô cằn.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →