ash là gì?
ash nghĩa là cây tần bì

Ví dụ với ash
The baseball bat was carved from tough ash wood.
Chiếc gậy bóng chày được chạm khắc từ gỗ tần bì dẻo dai chắc chắn.
A1The baseball bat was carved from tough ash wood.
Chiếc gậy bóng chày được chạm khắc từ gỗ tần bì dẻo dai chắc chắn.
B1The emerald ash borer beetle has devastated millions of native ash trees across North American forests.
Bọ cánh cứng đục thân tần bì ngọc bích đã tàn phá hàng triệu cây tần bì bản địa trên khắp các khu rừng Bắc Mỹ.
B2Long, interlocking cellulose fibers in Fraxinus ash heartwood grant exceptional shock absorption, making it the premier choice for tool handles.
Các sợi cellulose dài đan xen trong lõi gỗ tần bì Fraxinus mang lại khả năng hấp thụ sốc đặc biệt, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho cán dụng cụ.
Cụm từ thường đi với ash
- mountain ash: cây tần bì miền núi
- ash timber: gỗ tần bì dai chắc
Từ đồng nghĩa
- hardwood tree: cây gỗ cứng
Mẹo ghi nhớ
Ash gỗ tần bì dẻo dai đàn hồi làm cán búa gậy bóng chày cực tốt.