parsley là gì?

/ˈpɑːsli/Danh từ

parsley nghĩa là rau mùi tây / cần tây trang trí

Hình minh họa từ parsley - rau mùi tây / cần tây trang trí

Ví dụ với parsley

  • Garnish the grilled salmon with chopped fresh parsley.

    Trang trí đĩa cá hồi nướng với một ít rau mùi tây tươi băm nhỏ.

  • A1Garnish the grilled salmon with chopped fresh parsley.

    Trang trí đĩa cá hồi nướng với một ít rau mùi tây tươi băm nhỏ.

  • B1Flat-leaf Italian parsley offers superior savory flavor compared to ornamental curly-leaf varieties.

    Rau mùi tây Ý lá phẳng mang lại hương vị thơm ngon vượt trội so với các giống lá xoăn làm cảnh.

  • B2Apigenin flavonoids concentrated in raw parsley tissues demonstrate potent anti-inflammatory properties and support cellular detoxification pathways.

    Các flavonoid apigenin tập trung trong các mô rau mùi tây sống thể hiện các đặc tính chống viêm mạnh mẽ và hỗ trợ các con đường giải độc tế bào.

Cụm từ thường đi với parsley

  • fresh parsley: rau mùi tây tươi
  • curly parsley: mùi tây xoăn

Từ đồng nghĩa

  • herb: rau thơm gia vị

Mẹo ghi nhớ

Parsley mùi tây băm nhỏ rắc lên đĩa thức ăn cho thơm và đẹp mắt.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →