temple là gì?
temple nghĩa là thái dương hai bên trán

Ví dụ với temple
We can see a temple here.
Chúng ta có thể thấy một thái dương hai bên trán ở đây.
A1We can see a temple here.
Chúng ta có thể thấy một thái dương hai bên trán ở đây.
B1Understanding the role of temple is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thái dương hai bên trán là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how temple influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thái dương hai bên trán ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với temple
- common temple: thái dương hai bên trán phổ biến
- essential temple: thái dương hai bên trán thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cranial side: vùng thái dương
Mẹo ghi nhớ
Xoa nhẹ hai bên thái dương temple giúp xua tan cơn đau đầu mệt mỏi.