Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Khen ngợi (Compliment)
Tổng hợp 35 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề khen ngợi dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.
Luyện tập ngay
Luyện xếp câu chủ đề Khen ngợi
Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.
Đang tải trò chơi...
Các câu giao tiếp chủ đề Khen ngợi
That’s a great idea
Thật là một ý tưởng tuyệt vời
Cool
Thật tuyệt
That’s really nice
Thật sự rất tuyệt vời
You did that very well
Bạn đã làm nó rất tốt
That’s quite an improvement
Một bước tiến bộ lớn
You’re doing fine
Bạn làm rất tốt đấy
Couldn’t have done it better myself
Không thể nào tốt hơn
You did a phenomenal job on that presentation!
Bạn đã làm bài thuyết trình đó xuất sắc ngoài mong đợi!
I am really impressed by your problem-solving skills.
Tôi thực sự rất ấn tượng với kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.
Your English pronunciation has improved tremendously!
Phát âm tiếng Anh của bạn đã tiến bộ vượt bậc rồi đấy!
You have such a warm and captivating personality.
Bạn có một tính cách thật ấm áp và đầy cuốn hút.
That new haircut suits your face shape wonderfully.
Kiểu tóc mới đó hợp với gương mặt bạn một cách tuyệt vời.
You are one of the most reliable people I have ever worked with.
Bạn là một trong những người đáng tin cậy nhất mà tôi từng làm việc cùng.
Thank you, that is very generous and kind of you to say.
Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng và hào phóng khi nói lời khen đó.
Your positive energy always brightens up the whole room.
Năng lượng tích cực của bạn luôn thắp sáng cả căn phòng.
You handled that difficult client with immense patience.
Bạn đã xử lý vị khách hàng khó tính đó với sự kiên nhẫn phi thường.
Your creativity and original ideas never cease to amaze me.
Sự sáng tạo và những ý tưởng độc đáo của bạn chưa bao giờ ngừng làm tôi thán phục.
You cooked this meal like a professional five-star chef!
Bạn nấu bữa ăn này ngon như đầu bếp chuyên nghiệp năm sao vậy!
I admire your dedication and commitment to this project.
Tôi rất khâm phục sự tận tâm và cam kết của bạn đối với dự án này.
You have an exquisite sense of style and fashion.
Bạn có một gu thời trang và thẩm mỹ cực kỳ tinh tế.
Your team leadership inspired everyone to give their best.
Cách dẫn dắt của bạn đã truyền cảm hứng cho mọi người nỗ lực hết mình.
That was an insightful comment during the meeting.
Đó là một ý kiến đóng góp rất sâu sắc và đắt giá trong cuộc họp.
You have such a melodious and soothing speaking voice.
Bạn có một chất giọng nói truyền cảm và rất êm dịu.
Congratulations on your well-deserved promotion!
Xin chúc mừng bạn đã được thăng chức hoàn toàn xứng đáng!
Your work ethic is truly admirable and inspiring.
Đạo đức làm việc chăm chỉ của bạn thật đáng khâm phục và noi theo.
You make learning new skills look so effortless.
Bạn làm cho việc học các kỹ năng mới trông nhẹ nhàng như không vậy.
You are a fantastic listener, I feel so comfortable talking to you.
Bạn là người biết lắng nghe tuyệt vời, nói chuyện với bạn tôi thấy rất dễ chịu.
What a lovely home you have, the interior design is gorgeous!
Ngôi nhà của bạn đẹp quá, thiết kế nội thất trang nhã tuyệt vời!
You always find a way to make people smile and laugh.
Bạn luôn biết cách làm cho mọi người mỉm cười và vui vẻ.
Your handwriting is so neat and elegant.
Chữ viết tay của bạn nắn nót và thanh thoát quá.
You are such a talented artist, this painting is breathtaking.
Bạn quả là một nghệ sĩ tài năng, bức tranh này đẹp ngỡ ngàng.
Thank you for being such an encouraging mentor to me.
Cảm ơn bạn vì đã luôn là người cố vấn động viên và dẫn dắt tôi nhiệt tình.
You handled that unexpected crisis with incredible composure.
Bạn đã xử lý tình huống khủng hoảng bất ngờ đó với sự bình tĩnh đáng nể.
Your kindness makes the world a much better place.
Lòng tốt của bạn làm cho thế giới này trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.
I am proud to have you as a colleague and teammate.
Tôi rất tự hào khi có bạn là đồng nghiệp và đồng đội cùng sát cánh.
Chủ đề giao tiếp khác
- Chào hỏiGreeting111 câu
- Tạm biệtSaying Goodbye45 câu
- Giới thiệu bản thânIntroduce yourself38 câu
- Gia đìnhFamily38 câu
- Trường họcSchool42 câu
- Nhà hàngRestaurant45 câu
- Du lịchTourism40 câu
- Mua sắmShopping39 câu
- Hỏi đườngAsking for Directions44 câu
- Công việcJob40 câu
- Sức khỏeHealth38 câu
- Du lịchTravel38 câu
- Thời trangFashion36 câu
- Tình yêuLove36 câu
- Đưa ra lời khuyênGive advice34 câu
- Đề nghị giúp đỡOffer to help35 câu
- Xin lỗiSorry34 câu
- Cảm ơnThanks38 câu