Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Gia đình (Family)
Tổng hợp 38 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề gia đình dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.
Luyện tập ngay
Luyện xếp câu chủ đề Gia đình
Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.
Đang tải trò chơi...
Các câu giao tiếp chủ đề Gia đình
Do you have any brothers or sisters?
Bạn có anh chị em không?
I’m an only child
Tôi là con một
Have you got any kids?
Bạn có con không?
I’ve got a baby
Tôi mới có một em bé
Where do your parents live?
Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Are you married?
Bạn có gia đình chưa?
How long have you been married?
Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
I’m divorced
Tôi đã ly hôn
Could you tell me about your family?
Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
How many people are there in your family?
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
My family means the world to me.
Gia đình là tất cả đối với tôi.
I have an elder brother and a younger sister.
Tôi có một người anh trai và một người em gái.
Are you close with your brothers and sisters?
Bạn có thân thiết với anh chị em của mình không?
My parents just celebrated their thirtieth wedding anniversary.
Bố mẹ tôi vừa kỷ niệm ba mươi năm ngày cưới.
We usually have dinner together every Sunday evening.
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau vào mỗi tối Chủ nhật.
My father is a high school mathematics teacher.
Bố tôi là giáo viên dạy toán cấp ba.
My mother cooks the most delicious traditional meals.
Mẹ tôi nấu những món ăn truyền thống ngon nhất trần đời.
I look very much like my mother around the eyes.
Đôi mắt của tôi trông rất giống mẹ tôi.
My grandparents live in a quiet countryside village.
Ông bà tôi sống ở một làng quê thanh bình.
We visit our grandparents every summer vacation.
Chúng tôi về thăm ông bà vào mỗi kỳ nghỉ hè.
Do you have any nephews or nieces?
Bạn có đứa cháu trai hay cháu gái nào không?
My sister recently gave birth to a healthy baby girl.
Chị gái tôi vừa sinh một bé gái kháu khỉnh và khỏe mạnh.
Raising children takes a lot of patience and dedication.
Nuôi dạy con cái đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và tận tâm.
I often help my younger brother with his school homework.
Tôi thường chỉ bài tập về nhà cho em trai tôi.
Family gatherings during Tet holiday are full of laughter.
Những buổi sum họp gia đình dịp Tết luôn rộn vang tiếng cười.
My parents have always supported my personal decisions.
Bố mẹ luôn ủng hộ mọi quyết định của cá nhân tôi.
We take a family vacation to the beach once every year.
Gia đình tôi đi nghỉ mát ở biển cùng nhau mỗi năm một lần.
My elder brother is studying abroad in Japan.
Anh trai tôi đang đi du học ở Nhật Bản.
I have inherited my father's sense of humor.
Tôi thừa hưởng khiếu hài hước từ bố tôi.
We love looking back at our old family photo albums.
Chúng tôi rất thích xem lại những cuốn album ảnh gia đình ngày xưa.
Family support gives me strength through tough times.
Sự ủng hộ của gia đình tiếp thêm sức mạnh cho tôi qua khó khăn.
My mother is retired and enjoys planting flowers in the garden.
Mẹ tôi đã nghỉ hưu và rất thích trồng hoa ngoài vườn.
My family always respects each other's opinions.
Gia đình tôi luôn tôn trọng ý kiến của từng người.
I miss my family whenever I am away from home.
Tôi luôn nhớ gia đình mỗi khi phải đi xa nhà.
My cousins and I grew up playing together.
Các anh chị em họ và tôi lớn lên chơi cùng nhau từ bé.
We share household chores equally among family members.
Chúng tôi chia sẻ việc nhà đồng đều giữa các thành viên.
Nothing compares to the warm feeling of coming home.
Không gì sánh bằng cảm giác ấm áp khi được trở về nhà.
My parents taught me the value of honesty and hard work.
Bố mẹ đã dạy tôi bài học về sự trung thực và chăm chỉ.
Chủ đề giao tiếp khác
- Chào hỏiGreeting111 câu
- Tạm biệtSaying Goodbye45 câu
- Giới thiệu bản thânIntroduce yourself38 câu
- Trường họcSchool42 câu
- Nhà hàngRestaurant45 câu
- Du lịchTourism40 câu
- Mua sắmShopping39 câu
- Hỏi đườngAsking for Directions44 câu
- Công việcJob40 câu
- Sức khỏeHealth38 câu
- Du lịchTravel38 câu
- Thời trangFashion36 câu
- Tình yêuLove36 câu
- Đưa ra lời khuyênGive advice34 câu
- Khen ngợiCompliment35 câu
- Đề nghị giúp đỡOffer to help35 câu
- Xin lỗiSorry34 câu
- Cảm ơnThanks38 câu