Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Cảm ơn (Thanks)

Tổng hợp 38 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề cảm ơn dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Cảm ơn

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Cảm ơn

  1. Thanks

    Cảm ơn bạn

  2. Cheers

    Chúc mừng/Cảm ơn

  3. Thank you very much

    Cảm ơn bạn rất nhiều

  4. I really appreciate it

    Tôi thật sự cảm kích về điều này

  5. That’s so kind of you

    Bạn thật là tốt bụng

  6. I am most grateful

    Tôi rất biết ơn vì điều này

  7. Thanks a lot

    Cảm ơn thật nhiều

  8. It’s my pleasure

    Đó là niềm vinh hạnh của tôi

  9. Don’t worry about it

    Đừng bận tâm về điều đó nữa

  10. No problem

    Không có vấn đề gì

  11. Thank you from the bottom of my heart for your generous help.

    Cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ hào hiệp của bạn.

  12. I really appreciate your timely advice and guidance.

    Tôi thực sự đánh giá rất cao lời khuyên và sự dẫn dắt kịp thời của bạn.

  13. I couldn't have finished this tough project without you.

    Tôi đã không thể hoàn thành dự án khó khăn này nếu không có bạn.

  14. Thanks a million for picking me up at the train station!

    Cảm ơn bạn triệu lần vì đã ra ga đón tôi nhé!

  15. That is extraordinarily thoughtful of you, thank you so much!

    Bạn thật chu đáo và tinh tế quá, cảm ơn bạn rất nhiều!

  16. Thank you for taking the time out of your busy day to meet me.

    Cảm ơn bạn đã dành thời gian quý báu trong ngày bận rộn để gặp tôi.

  17. I am forever grateful for your kindness toward my family.

    Tôi mãi mãi biết ơn lòng tốt của bạn đối với gia đình tôi.

  18. Many thanks for your wonderful hospitality during our stay.

    Cảm ơn rất nhiều vì sự hiếu khách tuyệt vời của bạn trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi.

  19. You are a lifesaver, I don't know what I would have done without you!

    Bạn đúng là vị cứu tinh của tôi, không có bạn tôi chẳng biết phải làm sao!

  20. Thank you for always believing in my potential when I doubted myself.

    Cảm ơn bạn vì đã luôn tin tưởng vào năng lực của tôi khi tôi còn hoài nghi bản thân.

  21. I owe you one for helping me move to my new apartment.

    Tôi nợ bạn một ân tình vì đã giúp tôi dọn sang căn hộ mới.

  22. Thank you for the lovely birthday gift, I absolutely adore it!

    Cảm ơn bạn vì món quà sinh nhật đáng yêu, tôi cực kỳ thích nó!

  23. Thanks for having my back during that tough team meeting.

    Cảm ơn bạn đã luôn ủng hộ và bảo vệ tôi trong cuộc họp nhóm căng thẳng đó.

  24. I appreciate your quick response to my urgent inquiry.

    Tôi rất cảm kích vì phản hồi nhanh chóng của bạn đối với thắc mắc khẩn của tôi.

  25. Thank you for the warm cup of tea, it really warmed me up.

    Cảm ơn bạn vì tách trà ấm, nó thực sự làm tôi ấm người lên nhiều.

  26. Your encouragement gave me the courage to pursue my dream.

    Sự khích lệ của bạn đã tiếp thêm cho tôi dũng khí để theo đuổi ước mơ.

  27. It was my absolute pleasure, anytime you need help just ask.

    Đó hoàn toàn là niềm vui của tôi mà, bất cứ khi nào bạn cần giúp cứ nói nhé.

  28. Don't mention it, that's what good friends are for!

    Đừng khách sáo, bạn bè tốt là để giúp đỡ nhau những lúc thế này mà!

  29. Thank you for organizing such a memorable surprise party.

    Cảm ơn bạn đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ đáng nhớ đến như vậy.

  30. I am deeply touched by your thoughtful message and wishes.

    Tôi vô cùng xúc động trước tin nhắn và những lời chúc chu đáo của bạn.

  31. Thanks for reminding me about tomorrow's deadline.

    Cảm ơn bạn đã nhắc nhở tôi về hạn chót công việc vào ngày mai.

  32. Thank you for sharing your valuable expertise with the young team.

    Cảm ơn bạn đã chia sẻ chuyên môn quý báu của mình với đội ngũ trẻ.

  33. Words cannot express how thankful I am for your support.

    Ngôn từ không thể diễn tả hết tôi biết ơn sự hỗ trợ của bạn đến nhường nào.

  34. Thank you for welcoming me with open arms to your community.

    Cảm ơn bạn đã chào đón tôi với vòng tay rộng mở vào cộng đồng của bạn.

  35. Thanks for checking in on me while I was sick in bed.

    Cảm ơn bạn đã hỏi han quan tâm đến tôi trong lúc tôi ốm nằm trên giường.

  36. I appreciate your patience while I was learning the new system.

    Tôi rất cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong lúc tôi đang làm quen với hệ thống mới.

  37. Thank you for being such an honest and trustworthy friend.

    Cảm ơn bạn vì đã luôn là một người bạn chân thành và đáng tin cậy.

  38. You are most welcome, it was no trouble at all!

    Không có gì đâu bạn ơi, hoàn toàn không phiền hà chút nào cả!

Chủ đề giao tiếp khác